bẩn mình

  1. (infml.) avoir ses règles

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bẩn mình"

bẩn mình
Cô ấy nói hôm nay cô ấy bẩn mình, nên không đi bơi được.